blood pressure

/'blʌd'preʃə/
Học thuật
Thân thiện
blood pressure

A doctor checks a patient's blood pressure in the clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Huyết áp: Áp lực của máu lưu thông tác động lên thành mạch máu. Đây một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe tim mạch, thường được biểu thị bằng hai con số: huyết áp tâm thu (khi tim co bóp) huyết áp tâm trương (khi tim giãn ra).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor checked my blood pressure during the annual physical. (Bác sĩ đã kiểm tra huyết áp của tôi trong buổi khám sức khỏe định kỳ.)
    • High blood pressure is a major risk factor for heart disease. (Huyết áp cao một yếu tố nguy chính gây bệnh tim.)
    • Stress can cause a temporary increase in blood pressure. (Căng thẳng có thể gây ra sự tăng huyết áp tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have high/low blood pressure": bị cao huyết áp/huyết áp thấp.

    • My grandfather has to take medication because he has high blood pressure. (Ông tôi phải uống thuốc ông bị cao huyết áp.)
  • "to measure/monitor blood pressure": đo/theo dõi huyết áp.

    • It's important for patients with hypertension to monitor their blood pressure regularly. (Việc theo dõi huyết áp thường xuyên rất quan trọng đối với bệnh nhân tăng huyết áp.)
  • "blood pressure reading": chỉ số huyết áp (kết quả đo).

    • The nurse recorded a blood pressure reading of 110/70. (Y tá đã ghi lại chỉ số huyết áp 110/70.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypertension (n): Chứng tăng huyết áp, cao huyết áp (một tình trạng bệnh ).

    • Lifestyle changes can help manage hypertension. (Thay đổi lối sống có thể giúp kiểm soát chứng tăng huyết áp.)
  • Hypotension (n): Chứng huyết áp thấp.

    • Dizziness can be a symptom of hypotension. (Chóng mặt có thể một triệu chứng của chứng huyết áp thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Arterial pressure: Áp lực động mạch (thuật ngữ y khoa chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "blood pressure")

Thành ngữ liên quan
  • To make one's blood pressure rise: Làm cho ai đó tức giận, bực bội (nghĩa bóng).
    • His constant complaining really makes my blood pressure rise. (Việc anh ta than phiền liên tục thực sự làm tôi tức giận.)
blood pressure

A doctor checks a patient's blood pressure in the clinic.

danh từ
  1. huyết áp